french marigold

french marigold

A gardener plants a row of french marigolds in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Cúc vạn thọ Pháp (tên khoa học: Tagetes patula) một loài cây thân thảo hàng năm, mùi thơm nồng, mọc thành bụi. Loài cây này nguồn gốc từ Mexico Guatemala, thường được trồng làm cảnh nhờ hoa màu cam hoặc vàng, với các đốm hoặc vệt đỏ trên đầu hoa.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã trồng vài cây cúc vạn thọ Pháp trong vườn để xua đuổi côn trùng.)
  • (Cúc vạn thọ Pháp nở hoa rực rỡ từ mùa đến mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "french marigold" thường được dùng trong làm vườn hữu cơ khả năng xua đuổi sâu bọ nhờ mùi hương mạnh.
    • Many organic farmers use french marigolds as companion plants for tomatoes. (Nhiều nông dân hữu cơ trồng cúc vạn thọ Pháp làm cây bạn đồng hành cho cà chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Marigold (danh từ): cúc vạn thọ (chi ), bao gồm cả cúc vạn thọ Pháp cúc vạn thọ châu Phi.
    • The marigold is a popular flower in many cultures. (Cúc vạn thọ loài hoa phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
  • Tagetes (danh từ): tên khoa học của chi cúc vạn thọ.
Từ đồng nghĩa
  • Tagetes patula: tên khoa học chính xác của loài cây này.
  • Cúc vạn thọ: tên gọi chung, nhưng "cúc vạn thọ Pháp" tên riêng để phân biệt với loài cúc vạn thọ châu Phi ().
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "french marigold", nhưng có thể dùng:
    • Grow french marigolds: trồng cúc vạn thọ Pháp.
      • She grows french marigolds in pots on her balcony. ( ấy trồng cúc vạn thọ Pháp trong chậu trên ban công.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "french marigold". Tuy nhiên, loài hoa này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh làm vườn trang trí.